Sản phẩm bán chạy

New
DELL INSPIRON 3147

DELL INSPIRON 3147

6,900,000 (đ)
  • . Bộ vi xữ lý: Intel Pentium Quad-Core N3530
  • . Bộ nhớ trong (RAM): 4G
  • . Ổ cứng (SSD): 120G
  • . Ổ đĩa quang (ODD)
  • . Hiển thị (Màn hình): 11.6"
  • . Cảm ứng đa điểm.
New
Dell Inspiron 3250 W10-D2 SFF (STI5314W-4G-1TB-2G)

Dell Inspiron 3250 W10-D2 SFF (STI5314W-4G-1TB-2G)

12,990,000 (đ)
  • Dell Inspiron 3250 W10-D2 SFF (STI5314W-4G-1TB-2G)/ Intel Core i5-6400 (2.7 up to 3.30 GHz, 6MB)/ Ram 4GB DDR3L 1600MHz/ HDD 1TB 7200 rpm SATA 6Gb/s / DVDRW/ VGA NVIDIA GeForce 705 2GB GDDR3/ wifi + B- Laptop Chính hãng
New
Inspiron 3250 SFF (STI51315)/ i5-6400/ 8G/ 1TB

Inspiron 3250 SFF (STI51315)/ i5-6400/ 8G/ 1TB

12,990,000 (đ)
  • - Tốc độ CPU: Intel® i5-6400 (6M Cache, 2.7GHz)
  • - Dung lượng ổ cứng: 1TB SATA
  • - Bộ nhớ RAM: 8GB DDR3
  • - Ổ đĩa quang: DVD RW
  • - Card màn hình: Intel HD graphics
  • - Hệ điều hành: Ubuntu
  • - Tính năng khác: LAN 10/100/1000, HDMI, USB 3.0, WLAN, BT, VGA
New
Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)

Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)

Call...
  • Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)/ Intel core i7-6700 (3.4 GHz upto 4.00 GHz, 8M Cache)/ Ram 16GB 1600MHz DDR3L (2 x 8GB )/ HDD 2TB 7200 rpm/ DVDRW/Wifi +BT 4.0/ VGA AMD Radeon HD R9 360 2GB- Laptop Chính hãng
New
Dell Inspiron 3650 (MTI33227-8G-1TB-2G)

Dell Inspiron 3650 (MTI33227-8G-1TB-2G)

10,690,000 (đ)
  • Dell Inspiron 3650 (MTI33227-8G-1TB-2G)/ Intel Core i3-6100 (3.70 MHz, 3MB) / Ram 8GB DDR3L 1600MHz/ HDD 1TB/ VGA Geforce GT 705 2GB/ DVDRW/ Key + mouse/ Dos- Laptop Chính hãng
New
Dell Inspiron 3650 (MTI35234-4G-500)

Dell Inspiron 3650 (MTI35234-4G-500)

8,990,000 (đ)
  • Dell Inspiron 3650 (MTI35234-4G-500) /Intel Core i3-6100 (3.70GHz,3MB)/ Ram 4GB DDR3L/ 500GB HDD/ DVDRW/ Integrated Graphics/ WL+BT/ Keyboard & Mouse/ Dos

Đẳng cấp sang trọng

New
Dell Inspiron 3250 W10-D2 SFF (STI5314W-4G-1TB-2G)

Dell Inspiron 3250 W10-D2 SFF (STI5314W-4G-1TB-2G)

12,990,000 (đ)
  • Dell Inspiron 3250 W10-D2 SFF (STI5314W-4G-1TB-2G)/ Intel Core i5-6400 (2.7 up to 3.30 GHz, 6MB)/ Ram 4GB DDR3L 1600MHz/ HDD 1TB 7200 rpm SATA 6Gb/s / DVDRW/ VGA NVIDIA GeForce 705 2GB GDDR3/ wifi + B- Laptop Chính hãng
New
Inspiron 3250 SFF (STI51315)/ i5-6400/ 8G/ 1TB

Inspiron 3250 SFF (STI51315)/ i5-6400/ 8G/ 1TB

12,990,000 (đ)
  • - Tốc độ CPU: Intel® i5-6400 (6M Cache, 2.7GHz)
  • - Dung lượng ổ cứng: 1TB SATA
  • - Bộ nhớ RAM: 8GB DDR3
  • - Ổ đĩa quang: DVD RW
  • - Card màn hình: Intel HD graphics
  • - Hệ điều hành: Ubuntu
  • - Tính năng khác: LAN 10/100/1000, HDMI, USB 3.0, WLAN, BT, VGA
New
Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)

Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)

Call...
  • Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)/ Intel core i7-6700 (3.4 GHz upto 4.00 GHz, 8M Cache)/ Ram 16GB 1600MHz DDR3L (2 x 8GB )/ HDD 2TB 7200 rpm/ DVDRW/Wifi +BT 4.0/ VGA AMD Radeon HD R9 360 2GB- Laptop Chính hãng
New
DELL INSPIRON 5737 I7-4500

DELL INSPIRON 5737 I7-4500

11,000,000 (đ)
  • Processor: Intel Core 4th Generation i7-4500U processor (4M Cache, up to 3.0 GHz)
  • 17.3 inch LED Backlit Display with Truelife and HD+ resolution (1600 x 900)
  • 8X DVD +/- RW Drive
  • Multiformat DVD-RW / English Keyboard / Webcam
  • 8GB DDR3 1600MHz RAM / 1TB Hard Drive / Intel HD 4400
New
DELL LATITUDE 5540 I5-4210

DELL LATITUDE 5540 I5-4210

10,290,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Trọng lượng: 2.27kg
New
DELL INSPIRON 5759 I5-6200

DELL INSPIRON 5759 I5-6200

10,000,000 (đ)
  • Intel Core i5 6th Gen 6200U (2.30 GHz)
  • 8 GB Memory 1 TB HDD
  • Intel HD Graphics 520
  • 1920 x 1080
  • Tray load DVD Drive (Reads and Writes to DVD/CD)
New
Dell Latitude 7350 13.3inches Touchscreen

Dell Latitude 7350 13.3inches Touchscreen

8,500,000 (đ)
  • Processor Intel Core M 5Y10 / 800 MHz (2 GHz) / 4 MB Cache
  • Memory 4 GB DDR3L
  • Storage 128 GB SSD
  • Display 13.3" touchscreen 1920 x 1080 / Full HD
  • Graphics Intel HD Graphics 5300
  • Input Device Backlit
  • Integrated Webcam Yes
  • Networking 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.0 LE
  • Battery 3-cell
  • Dockable Yes
  • Security Trusted Platform Module (TPM 1.2) Security Chip, fingerprint reader, SmartCard reader
  • Colour Black
  • Dimensions (WxDxH) 32 cm x 22.973 cm x 1.9925 cm
  • Weight 1.66 kg
New
DELL INSPIRON 5455 AMD A10-8700P

DELL INSPIRON 5455 AMD A10-8700P

8,000,000 (đ)
  • AMD A10-Series A10-8700P (1.80 GHz)
  • 8 GB Memory 1 TB HDD
  • AMD Radeon R6 Series
  • 1366 x 768
  • DVD±R/RW
New

DELL INSPIRON 5755 AMD A8-7410

8,000,000 (đ)
  • AMD A8-Series 2.20 GHz
  • 8 GB Memory 1 TB HDD
  • AMD Radeon R5 Series
  • 1600 x 900
  • Windows 10 Home
  • DVD Super Multi
New
MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X

MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK X

20,600,000 (đ)
  • VGA MSI GTX 1080 SEAHAWK EK X
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz):1847 MHz / 1708 MHz (OC Mode), 1822 MHz / 1683 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108 (OC Mode)
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
  • Hỗ trợ HDCP: 2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 180
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Hỗ trợ HDMI: Y
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Dual-link DVI: Y
  • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 278 x 165 x 20
  • Cân nặng: 1190
New
MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X

MSI GeForce GTX 1080 SEA HAWK X

19,200,000 (đ)
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1080
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5X
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1847 MHz / 1708 MHz
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 10108
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-way
  • Hỗ trợ HDCP:2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 180
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Hỗ trợ HDMI: Y
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Dual-link DVI: Y
  • Nguồn phụ: 8-pin x 1
  • Độ phân giải xuất hình tối đa: 2560x1600
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 270 x 111 x 40
  • Cân nặng: 1249
New
MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

MSI GeForce GTX 1080 GAMING Z 8G

18,500,000 (đ)
  • Model Name: GeForce® GTX 1080 GAMING Z 8G
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1080
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP104-400
  • Cores: 2560 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1911 MHz / 1771 MHz (OC Mode), 1873 MHz / 1733 MHz (Gaming Mode), 1733 MHz / 1607 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 10108 MHz (OC Mode), 10108 MHz (Gaming Mode), 10010 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 8GB GDDR5X (256-bit)
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 180 W
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Recommended PSU: 500 W
  • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Weight (Card / Package): 1112 g / 1705 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
  • Maximum Displays: 4
  • VR Ready: Y
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync": Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
New
MSI X99A Godlike Gaming Carbon LGA 2011

MSI X99A Godlike Gaming Carbon LGA 2011

16,269,000 (đ)
  • "Tặng Headset DS502
  • Giảm 1000000 khi nhập kèm Ram Corsair DDR4 Dominator"
  • Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel® Core™ i7 trên socket LGA 2011-3
  • Hỗ trợ Ram DDR4-3400+(OC)
  • Mystic Light: Tạo màu sắc theo phong cách của bạn
  • 2X Faster USB 3.1: Hỗ trợ tốc độ lên đến 10Gb/s, USB 3.1 mang lại hiệu suất nhanh gấp 2 lần so với một USB 3.0 thông thường.
  • DoubleShot-X3 PRO: Sử dụng Killer DoubleShot-X3 Pro kết hợp với Killer WIFI và Killer LANs đề mang lại tốc độ chơi game online tốt nhất.
  • Turbo U.2 SSD Solution: Sử dụng giải pháp lưu trữ mới mang lại tốc độ đọc lên đến 2.4GB/s.
  • Turbo M.2 : Sử dụng thế hệ M.2 Gen3 tăng hiệu suất lên 4 lần với tốc độ truyền lên đến 32GB/s.
  • SATA Express + USB 3.1 + SATA 6Gb/s
  • Multi-GPU: Hỗ trợ 4-Way NVIDIA SLI & AMD CrossFire.
  • OC Engine: Đạt được kết quả ép xung cao hơn với những điều chỉnh BCLK linh hoạt hơn ở mức xung 100/125/167MHz.
  • Audio Boost 3 PRO: Lắng nghe âm thanh tuyệt đỉnh từ jack âm thanh 6.3mm và âm thanh ESS DAC
  • USB Audio Power: Nguồn 5V ổn định & Truyền tín hiệu tốt hơn qua USB
  • XSplit Gamecaster: Thể hiện kỹ năng của bạn với mọi người và được hỗ trợ một năm sử dụng phần mềm miễn phí.
  • Guard-Pro: Tăng bảo mật và nâng cao sử dụng năng lượng hiệu quả.
  • OC Genie 4: Ép xung trong vòng 1 giây.
  • Gaming App: Tăng tốc độ khung hình của bạn.
  • Click BIOS 4: Tinh chỉnh hệ thống của bạn dễ dàng hơn.
  • Nahimic Audio Enhacer: Mang lại chất lượng âm thanh vược qua thực tại.
  • Gaming Device Port: Tối ưu hóa Triple Gold-plating cho các thiết bị Gaming
New
MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC

MSI GeForce GTX 1070 Quick Silver 8G OC

12,950,000 (đ)
  • Model Name: GeForce® GTX 1070 Quick Silver 8G OC
  • Graphics Processing Unit: NVIDIA® GeForce® GTX 1070
  • Interface: PCI Express x16 3.0
  • Core Name: GP104-200
  • Cores: 1920 Units
  • Boost / Base Core Clock: 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Memory Clock Speed: 8108 MHz (OC Mode), 8008 MHz (Gaming Mode), 8008 MHz (Silent Mode)
  • Memory: 8GB GDDR5 (256-bit)
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • HDCP Support: 2.2
  • Power consumption: 150 W
  • Power connectors: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Recommended PSU: 500 W
  • Card Dimension(mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Weight (Card / Package): 1096 g / 1687 g
  • Afterburner OC: Y
  • DirectX Version Support: 12
  • OpenGL Version Support: 4.5
  • Multi-GPU Technology: SLI, 2-Way
  • Maximum Displays: 4
  • VR Ready: Y
  • G-SYNC™ technology: Y
  • Adaptive Vertical Sync: Y
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
New
MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G

MSI GeForce GTX 1070 GAMING X 8G

11,900,000 (đ)
  • "Tặng kèm Gaming bag MSI trị giá 600.000đ "
  • Vi xử lý đồ họa: NVIDIA GeForce® GTX 1070
  • Chuẩn giao tiếp: PCI Express x16 3.0
  • Kiểu bộ nhớ: GDDR5
  • Dung lượng bộ nhớ(MB): 8192
  • Bus bộ nhớ: 256-bit
  • Xung nhịp nhân đồ họa(MHz): 1797 MHz / 1607 MHz (OC Mode), 1771 MHz / 1582 MHz (Gaming Mode), 1683 MHz / 1506 MHz (Silent Mode)
  • Xung nhịp bộ nhớ (MHz): 8108 (OC Mode)
  • Hỗ trợ màn hình tối đa: 4
  • Công nghệ Multi-GPU: SLI, 2-Way
  • Hỗ trợ HDCP: 2.2
  • Công suất tiêu thụ (W): 150
  • Output: DisplayPort x 3 (Version 1.4) / HDMI (Version 2.0) / DL-DVI-D
  • Công suất nguồn đề nghị (W): 500
  • Digital Maximum Resolution: 7680 x 4320
  • Nguồn phụ: 6-pin x 1, 8-pin x 1
  • Hỗ trợ phiên bản DirectX: 12
  • Hỗ trợ phiên bản OpenGL: 4.5
  • Kích thước (mm): 279 x 140 x 42 mm
  • Cân nặng: 1100
New
SSD ADATA SP920 1TB ASP920SS3-1TM-C

SSD ADATA SP920 1TB ASP920SS3-1TM-C

7,300,000 (đ)
  • Dung lượng: 1TB | Kích thước: 2.5"" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 460MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 91K IOPs / 77K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: Marvell
  • - Chip NAND Synchronous MLC tuổi thọ cao
  • - Tốc độ Đọc/Ghi ổn định cả khi ổ đã sử dụng trên 90% dung lượng
  • - Dung lượng thực tế nhiều hơn 7% so với chuẩn thông thường
  • - Hỗ trợ NCQ và S.M.A.R.T
New
HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

HDD 4TB WD4004FZWX (BLACK)

5,068,000 (đ)
  • Ổ cứng WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 3
  • Tốc độ: 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 128MB
New
SSD ADATA XPG SX8000 512GB ASX8000NP-512GM-C

SSD ADATA XPG SX8000 512GB ASX8000NP-512GM-C

4,650,000 (đ)
  • 3D MLC NAND Flash
  • Ultra-fast PCIe Gen3x4 interface: R/w speed up to 2500/1100MB/s
  • NVMe 1.2 Certified
  • Advanced LDPC ECC technology
  • Intelligent SLC caching and DRAM cache buffe
New
HDD 4TB WD40EFRX (RED)

HDD 4TB WD40EFRX (RED)

4,100,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gbs
  • Số vòng quay: 7200 rpm
  • Cache: 64MB
New
SSD ADATA SU800 512GB ASU800SS-512GT-C

SSD ADATA SU800 512GB ASU800SS-512GT-C

3,920,000 (đ)
  • Dung lượng: 512GB | Kích thước: 2.5"" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 520MBps | Tuổi thọ: 2 triệu giờ | Controller: SMI SM2258
  • - Sử dụng chip nhớ 3D TLC NAND flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
  • - Tăng cường tuổi thọ với H/W LDPC engine
  • - Tích hợp cảm biến bảo vệ quá nhiệt H/W
  • - Hỗ trợ công nghệ RAID / Data Sharping
  • - Hỗ trợ Dynamic SLC Caching / DRAM Buffer
  • - Hỗ trợ các tập lệnh NCQ / S.M.A.R.T / Windows TRIM
New
HDD 4TB WD40PURX (PURPLE)

HDD 4TB WD40PURX (PURPLE)

3,913,000 (đ)
  • Ổ cứng chuyên dụng Camera WD
  • Dung lượng: 4TB
  • Kích thước: 3.5 Inch
  • Giao tiếp: Sata 6Gb/s
  • Số vòng quay: 7200rpm
  • Cache: 64MB

Sản phẩm xem nhiều

New
DELL INSPIRON 3147

DELL INSPIRON 3147

6,900,000 (đ)
  • . Bộ vi xữ lý: Intel Pentium Quad-Core N3530
  • . Bộ nhớ trong (RAM): 4G
  • . Ổ cứng (SSD): 120G
  • . Ổ đĩa quang (ODD)
  • . Hiển thị (Màn hình): 11.6"
  • . Cảm ứng đa điểm.
New

DELL INSPIRON 5755 AMD A8-7410

8,000,000 (đ)
  • AMD A8-Series 2.20 GHz
  • 8 GB Memory 1 TB HDD
  • AMD Radeon R5 Series
  • 1600 x 900
  • Windows 10 Home
  • DVD Super Multi
- 3 %
New
Màn Hình LCD Dell E2416H - Wide Screen 24

Màn Hình LCD Dell E2416H - Wide Screen 24

2,950,000 (đ)
2,850,000 (đ)
  • CHUỘT MÁY TÍNH GENIUS NX-7000
  • Lưu ý: Số lượng quà tặng có hạn và chương trình có thể sẽ kết thúc sớm trước ngày 28/02 khi hết quà.
  • Kích thước màn hình: 24.0 inches
  • Công nghệ Panel: Twist Nematic LED backlight Anti-glare
  • Độ phân giải tối đa: 1920x1080 @ 60Hz Full HD
  • Góc nhìn (dọc/ngang): 160° / 170°
  • Khả năng hiển thị màu: 16.7M
  • Độ sáng màn hình: 250 cd/m2
  • Độ tương phản: 1000:1
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
  • Các kiểu kết nối hỗ trợ: VGA / Display port
  • Hãng sản xuất: DELL
New
Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)

Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)

Call...
  • Dell Inspiron 3650MT (MTI70123R-16G-2TB-2G)/ Intel core i7-6700 (3.4 GHz upto 4.00 GHz, 8M Cache)/ Ram 16GB 1600MHz DDR3L (2 x 8GB )/ HDD 2TB 7200 rpm/ DVDRW/Wifi +BT 4.0/ VGA AMD Radeon HD R9 360 2GB- Laptop Chính hãng
New
DELL LATITUDE 5540 I5-4210

DELL LATITUDE 5540 I5-4210

10,290,000 (đ)
  • Hãng sản xuất: Dell Latitude Series
  • Loại CPU: Intel Core i5-4210U Haswell
  • Tốc độ máy: 1.7GHz (3MB L2 cache, Max Turbo Frequency 2.5GHz)
  • Dung lượng Memory: 4GB
  • Dung lượng HDD: 500GB
  • Độ lớn màn hình: 15.6 inch
  • Trọng lượng: 2.27kg
New
Dell Inspiron 3650 (MTI35234-4G-500)

Dell Inspiron 3650 (MTI35234-4G-500)

8,990,000 (đ)
  • Dell Inspiron 3650 (MTI35234-4G-500) /Intel Core i3-6100 (3.70GHz,3MB)/ Ram 4GB DDR3L/ 500GB HDD/ DVDRW/ Integrated Graphics/ WL+BT/ Keyboard & Mouse/ Dos
New
Inspiron 3250 SFF (STI51315)/ i5-6400/ 8G/ 1TB

Inspiron 3250 SFF (STI51315)/ i5-6400/ 8G/ 1TB

12,990,000 (đ)
  • - Tốc độ CPU: Intel® i5-6400 (6M Cache, 2.7GHz)
  • - Dung lượng ổ cứng: 1TB SATA
  • - Bộ nhớ RAM: 8GB DDR3
  • - Ổ đĩa quang: DVD RW
  • - Card màn hình: Intel HD graphics
  • - Hệ điều hành: Ubuntu
  • - Tính năng khác: LAN 10/100/1000, HDMI, USB 3.0, WLAN, BT, VGA
New
Dell Inspiron 3650 (MTI33227-8G-1TB-2G)

Dell Inspiron 3650 (MTI33227-8G-1TB-2G)

10,690,000 (đ)
  • Dell Inspiron 3650 (MTI33227-8G-1TB-2G)/ Intel Core i3-6100 (3.70 MHz, 3MB) / Ram 8GB DDR3L 1600MHz/ HDD 1TB/ VGA Geforce GT 705 2GB/ DVDRW/ Key + mouse/ Dos- Laptop Chính hãng
Copyright © LapTopSaiGon.Com.vn. All rights reserved.